baseball glove
Định nghĩa
Danh từ: - Găng tay bóng chày: "baseball glove" là một loại găng tay đặc biệt, được thiết kế để đeo trên tay, dùng bởi các cầu thủ phòng thủ (fielders) trong môn bóng chày khi bắt bóng. Găng tay này thường làm bằng da, có kích thước lớn và phần lòng sâu để dễ dàng bắt và giữ bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thủ đã bắt được bóng bằng găng tay bóng chày của anh ấy.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc găng tay bóng chày mới cho mùa giải sắp tới.)
Cách sử dụng nâng cao
"to break in a baseball glove": làm mềm găng tay bóng chày mới để nó vừa vặn và dễ sử dụng hơn.
- He spent hours breaking in his new baseball glove by oiling and shaping it. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để làm mềm chiếc găng tay bóng chày mới bằng cách bôi dầu và tạo hình cho nó.)
"to oil a baseball glove": bôi dầu vào găng tay bóng chày để bảo quản da và giữ độ bền.
- You should oil your baseball glove regularly to keep it in good condition. (Bạn nên bôi dầu vào găng tay bóng chày thường xuyên để giữ nó trong tình trạng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Glove (danh từ): găng tay nói chung (không chỉ dành riêng cho bóng chày).
- He wore a glove to protect his hands from the cold. (Anh ấy đeo găng tay để bảo vệ tay khỏi cái lạnh.)
Baseball mitt (danh từ): một thuật ngữ khác chỉ găng tay bóng chày, thường được dùng thay thế cho "baseball glove".
- The catcher uses a special baseball mitt. (Người bắt bóng sử dụng một chiếc găng tay bóng chày đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Baseball mitt: găng tay bóng chày (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Fielder's glove: găng tay của cầu thủ phòng thủ (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "baseball glove", nhưng có thể dùng động từ đi kèm:
- Put on a baseball glove: đeo găng tay bóng chày.
- He put on his baseball glove before the game started. (Anh ấy đeo găng tay bóng chày trước khi trận đấu bắt đầu.)
- Take off a baseball glove: cởi găng tay bóng chày.
- She took off her baseball glove after practice. (Cô ấy cởi găng tay bóng chày sau buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
- "to glove a ball": bắt bóng bằng găng tay (một cách thành thạo).
- The shortstop gloved the ball and threw it to first base. (Cầu thủ chốt ngắn đã bắt bóng bằng găng tay và ném nó lên gôn số một.)